欽明 qīn míng · khâm minh Hán Việt: khâm minh · Pinyin: qīn míng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 明 (minh)Pinyinqīn míngHán Việtkhâm minhCấu tạo欽 + 明 · khâm + minh nghĩa thành phần: khâm + minh