欽服

qīn fú khâm phục

Hán Việt: khâm phục · Pinyin: qīn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính trọng và chịu là hay là giỏi. khâm phục khâm phục ☆Kính trọng và chịu là hay là giỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬佩而心服。《初刻拍案驚奇》卷七:「玄宗命宣太史官查推長曆,果然不差。於是曉得張果是個千來歲的人,群臣無不欽服。」

Eng

  • Cihui 欽服 īnfú v. <wr.> esteem; admire