欽柴 qīn chái · khâm sài Hán Việt: khâm sài · Pinyin: qīn chái Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 柴 (sài)Pinyinqīn cháiHán Việtkhâm sàiCấu tạo欽 + 柴 · khâm + sài nghĩa thành phần: khâm + sài