欽欽敬敬

qīn qīn jìng jìng khâm khâm kính kính

Hán Việt: khâm khâm kính kính · Pinyin: qīn qīn jìng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (khâm) + (kính) + (kính)