欽欽歷歷 qīn qīn lì lì · khâm khâm lịch lịch Hán Việt: khâm khâm lịch lịch · Pinyin: qīn qīn lì lì Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 欽 (khâm) + 歷 (lịch) + 歷 (lịch)Pinyinqīn qīn lì lìHán Việtkhâm khâm lịch lịchCấu tạo欽 + 欽 + 歷 + 歷 · khâm + khâm + lịch + lịch nghĩa thành phần: khâm + khâm + lịch + lịch