欽矚 qīn zhǔ · khâm chúc Hán Việt: khâm chúc · Pinyin: qīn zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 矚 (chúc)Pinyinqīn zhǔHán Việtkhâm chúcCấu tạo欽 + 矚 · khâm + chúc nghĩa thành phần: khâm + chúc