欽紐 qīn niǔ · khâm nữu Hán Việt: khâm nữu · Pinyin: qīn niǔ Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 紐 (nữu)Pinyinqīn niǔHán Việtkhâm nữuCấu tạo欽 + 紐 · khâm + nữu nghĩa thành phần: khâm + nữu