欽翼 qīn yì · khâm dực Hán Việt: khâm dực · Pinyin: qīn yì Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 翼 (dực)Pinyinqīn yìHán Việtkhâm dựcCấu tạo欽 + 翼 · khâm + dực nghĩa thành phần: khâm + dực