欽若 qīn ruò · khâm nhược Hán Việt: khâm nhược · Pinyin: qīn ruò Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 若 (nhược)Pinyinqīn ruòHán Việtkhâm nhượcCấu tạo欽 + 若 · khâm + nhược nghĩa thành phần: khâm + nhược