欽親 qīn qīn · khâm thân Hán Việt: khâm thân · Pinyin: qīn qīn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 親 (thân)Pinyinqīn qīnHán Việtkhâm thânCấu tạo欽 + 親 · khâm + thân nghĩa thành phần: khâm + thân