欽訝 qīn yà · khâm nhạ Hán Việt: khâm nhạ · Pinyin: qīn yà Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 訝 (nhạ)Pinyinqīn yàHán Việtkhâm nhạCấu tạo欽 + 訝 · khâm + nhạ nghĩa thành phần: khâm + nhạ