欽賢 qīn xián · khâm hiền Hán Việt: khâm hiền · Pinyin: qīn xián Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 賢 (hiền)Pinyinqīn xiánHán Việtkhâm hiềnCấu tạo欽 + 賢 · khâm + hiền nghĩa thành phần: khâm + hiền