欽賴 qīn lài · khâm lại Hán Việt: khâm lại · Pinyin: qīn lài Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 賴 (lại)Pinyinqīn làiHán Việtkhâm lạiCấu tạo欽 + 賴 · khâm + lại nghĩa thành phần: khâm + lại