欽蹈 qīn dǎo · khâm đạo Hán Việt: khâm đạo · Pinyin: qīn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 蹈 (đạo)Pinyinqīn dǎoHán Việtkhâm đạoCấu tạo欽 + 蹈 · khâm + đạo nghĩa thành phần: khâm + đạo