欽附 qīn fù · khâm phụ Hán Việt: khâm phụ · Pinyin: qīn fù Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 附 (phụ)Pinyinqīn fùHán Việtkhâm phụCấu tạo欽 + 附 · khâm + phụ nghĩa thành phần: khâm + phụ