欽除 qīn chú · khâm trừ Hán Việt: khâm trừ · Pinyin: qīn chú Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 除 (trừ)Pinyinqīn chúHán Việtkhâm trừCấu tạo欽 + 除 · khâm + trừ nghĩa thành phần: khâm + trừ