款東 kuǎn dōng · khoản đông Hán Việt: khoản đông · Pinyin: kuǎn dōng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 東 (đông)Pinyinkuǎn dōngHán Việtkhoản đôngCấu tạo款 + 東 · khoản + đông nghĩa thành phần: khoản + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"款涷"; 即款冬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"款涷"。 2.即款冬。