款伏
khoản phục
Hán Việt: khoản phục · Pinyin: kuǎn fú
Tổng quan
tuân theo
1.亦作"歟服"。亦作"款服"。 2.诚心归附。 3.服罪; 招认。
Nghĩa
Việt
- Cihui làm theo hướng dẫn một cách trung thành
- Cihui nhận tội
- Biên soạn 款伏 kuǎnfú v. admit one's crime; plead guilty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歟服"。亦作"款服"。 2.诚心归附。 3.服罪; 招认。
Eng
- Cihui to obey; faithfully following instructions; to admit guilt