款會 kuǎn huì · khoản hội Hán Việt: khoản hội · Pinyin: kuǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 會 (hội)Pinyinkuǎn huìHán Việtkhoản hộiCấu tạo款 + 會 · khoản + hội nghĩa thành phần: khoản + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲切相聚。Tân Hoa Tự Điển 1.亲切相聚。