款關

kuǎn guān khoản quan

Hán Việt: khoản quan · Pinyin: kuǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叩关; 犹款塞; 叩门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.叩关。 2.犹款塞。 3.叩门。