款兵 kuǎn bīng · khoản binh Hán Việt: khoản binh · Pinyin: kuǎn bīng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 兵 (binh)Pinyinkuǎn bīngHán Việtkhoản binhCấu tạo款 + 兵 · khoản + binh nghĩa thành phần: khoản + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缓兵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缓兵。