款制 kuǎn zhì · khoản chế Hán Việt: khoản chế · Pinyin: kuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 制 (chế)Pinyinkuǎn zhìHán Việtkhoản chếCấu tạo款 + 制 · khoản + chế nghĩa thành phần: khoản + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 式样。Tân Hoa Tự Điển 1.式样。