款單 kuǎn dān · khoản đan Hán Việt: khoản đan · Pinyin: kuǎn dān Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 單 (đan)Pinyinkuǎn dānHán Việtkhoản đanCấu tạo款 + 單 · khoản + đan nghĩa thành phần: khoản + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分条列举犯罪事项的单子。Tân Hoa Tự Điển 1.分条列举犯罪事项的单子。