款佔 kuǎn zhàn · khoản chiêm Hán Việt: khoản chiêm · Pinyin: kuǎn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 佔 (chiêm)Pinyinkuǎn zhànHán Việtkhoản chiêmCấu tạo款 + 佔 · khoản + chiêm nghĩa thành phần: khoản + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"歟占"; 犹供词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歟占"。 2.犹供词。