款敘 kuǎn xù · khoản tự Hán Việt: khoản tự · Pinyin: kuǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 敘 (tự)Pinyinkuǎn xùHán Việtkhoản tựCấu tạo款 + 敘 · khoản + tự nghĩa thành phần: khoản + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲切叙谈。Tân Hoa Tự Điển 1.亲切叙谈。