款哥 khoản ca Hán Việt: khoản ca Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 哥 (ca)Hán Việtkhoản caCấu tạo款 + 哥 · khoản + ca nghĩa thành phần: khoản + ca Nghĩa EngCihui 款哥 uǎngē n. <slang> moneybags