款備

kuǎn bèi khoản bị

Hán Việt: khoản bị · Pinyin: kuǎn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚恳而周全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚恳而周全。