款頭

kuǎn tóu khoản đầu

Hán Việt: khoản đầu · Pinyin: kuǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹问头。指官府讯问罪人时写在纸上的问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹问头。指官府讯问罪人时写在纸上的问题。