款契

kuǎn qì khoản khế

Hán Việt: khoản khế · Pinyin: kuǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情意投合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情意投合。