款好

kuǎn hǎo khoản hảo

Hán Việt: khoản hảo · Pinyin: kuǎn hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 友谊诚笃; 和好﹐通好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.友谊诚笃。 2.和好﹐通好。