款姐 khoản tả Hán Việt: khoản tả Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 姐 (tả)Hán Việtkhoản tảCấu tạo款 + 姐 · khoản + tả nghĩa thành phần: khoản + tả Nghĩa EngCihui 款姐 uǎnjiě n. <slang> female moneybags M:²wèi/ge