款子

kuǎn zi khoản tử

Hán Việt: khoản tử · Pinyin: kuǎn zi

Tổng quan

một khoản tiền | LT:筆|笔

Cấu tạo: (khoản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một khoản tiền | LT:筆|笔

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經費、錢財。如:「他最近收了一筆款子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 款项;钱(数目较大的):汇来一笔~。

Eng

  • CC-CEDICT a sum of money|CL:筆|笔[bi3]
  • Cihui a sum of money; CL:筆|笔

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

款项 · 金钱