款字 kuǎn zì · khoản tự Hán Việt: khoản tự · Pinyin: kuǎn zì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 字 (tự)Pinyinkuǎn zìHán Việtkhoản tựCấu tạo款 + 字 · khoản + tự nghĩa thành phần: khoản + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落款。Tân Hoa Tự Điển 1.落款。