款客

khoản khách

Hán Việt: khoản khách

Tổng quan

Thết khách

新华 · Tân Hoa Đại lục

誠懇殷勤的款待客人。如:「設酒款客」。

Cấu tạo: 款 (khoản) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Thết khách
  • Biên soạn 款客 uǎnkè v.o. entertain guests

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇殷勤的款待客人。如:「設酒款客」。

Eng

  • Cihui 款客 uǎnkè v.o. entertain guests

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅