款對 kuǎn duì · khoản đối Hán Việt: khoản đối · Pinyin: kuǎn duì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 對 (đối)Pinyinkuǎn duìHán Việtkhoản đốiCấu tạo款 + 對 · khoản + đối nghĩa thành phần: khoản + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真诚交谈。Tân Hoa Tự Điển 1.真诚交谈。