款局 kuǎn jú · khoản cục Hán Việt: khoản cục · Pinyin: kuǎn jú Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 局 (cục)Pinyinkuǎn júHán Việtkhoản cụcCấu tạo款 + 局 · khoản + cục nghĩa thành phần: khoản + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和议的局面。Tân Hoa Tự Điển 1.和议的局面。