款徼 kuǎn jiǎo · khoản kiếu Hán Việt: khoản kiếu · Pinyin: kuǎn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 徼 (kiếu)Pinyinkuǎn jiǎoHán Việtkhoản kiếuCấu tạo款 + 徼 · khoản + kiếu nghĩa thành phần: khoản + kiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹款塞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹款塞。