款志

kuǎn zhì khoản chí

Hán Việt: khoản chí · Pinyin: kuǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歟志"。 2.诚恳的意愿。 3.同"款识"。