款悉 kuǎn xī · khoản tất Hán Việt: khoản tất · Pinyin: kuǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 悉 (tất)Pinyinkuǎn xīHán Việtkhoản tấtCấu tạo款 + 悉 · khoản + tất nghĩa thành phần: khoản + tất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"歟悉"; 犹言尽心探究。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"歟悉"。 2.犹言尽心探究。