款情

kuǎn qíng khoản tình

Hán Việt: khoản tình · Pinyin: kuǎn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真情; 指男女欢情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真情。 2.指男女欢情。