款雜 kuǎn zá · khoản tạp Hán Việt: khoản tạp · Pinyin: kuǎn zá Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 雜 (tạp)Pinyinkuǎn záHán Việtkhoản tạpCấu tạo款 + 雜 · khoản + tạp nghĩa thành phần: khoản + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空泛杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.空泛杂乱。