款東 kuǎn dōng · khoản đông Hán Việt: khoản đông · Pinyin: kuǎn dōng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 東 (đông)Pinyinkuǎn dōngHán Việtkhoản đôngCấu tạo款 + 東 · khoản + đông nghĩa thành phần: khoản + đông