款樣 kuǎn yàng · khoản dạng Hán Việt: khoản dạng · Pinyin: kuǎn yàng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 樣 (dạng)Pinyinkuǎn yàngHán Việtkhoản dạngCấu tạo款 + 樣 · khoản + dạng nghĩa thành phần: khoản + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 款式﹐式样。Tân Hoa Tự Điển 1.款式﹐式样。