款案 kuǎn àn · khoản án Hán Việt: khoản án · Pinyin: kuǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 案 (án)Pinyinkuǎn ànHán Việtkhoản ánCấu tạo款 + 案 · khoản + án nghĩa thành phần: khoản + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 案卷。Tân Hoa Tự Điển 1.案卷。