款款深深 kuǎn kuǎn shēn shēn·khoản khoản thâm thâm Hán Việt: khoản khoản thâm thâm · Pinyin: kuǎn kuǎn shēn shēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓情意诚挚深切。 Cấu tạo: 款 (khoản) + 款 (khoản) + 深 (thâm) + 深 (thâm)Pinyinkuǎn kuǎn shēn shēnHán Việtkhoản khoản thâm thâmCấu tạo款 + 款 + 深 + 深 · khoản + khoản + thâm + thâm nghĩa thành phần: khoản + khoản + thâm + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓情意诚挚深切。 Từ liên quan Gần nghĩa深深地 · 深深感到的 · 款款而谈 · 款款之愚 · 款款輕輕 · 款款轻轻 · 深深冻住 · 深深刺入