款洽
khoản hiệp
Hán Việt: khoản hiệp · Pinyin: kuǎn qià
Tổng quan
thân thiết; hoà hợp。親切融洽。 情意款洽。 ý tình thân thiết.
Nghĩa
Việt
- Cihui thân thiết; hoà hợp。親切融洽。 情意款洽。 ý tình thân thiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誠懇周到,情意融洽。《北史.卷二二.長孫嵩傳》:「隋文龍潛時,與平情好款洽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲切融洽情意~。
Eng
- Cihui 款洽 uǎnqià s.v. cordial and harmonious