款燕 kuǎn yàn · khoản yến Hán Việt: khoản yến · Pinyin: kuǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 燕 (yến)Pinyinkuǎn yànHán Việtkhoản yếnCấu tạo款 + 燕 · khoản + yến nghĩa thành phần: khoản + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"款宴"。