款物 khoản vật Hán Việt: khoản vật Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 物 (vật)Hán Việtkhoản vậtCấu tạo款 + 物 · khoản + vật nghĩa thành phần: khoản + vật Nghĩa EngCihui 款物 uǎnwù n. ??