款狀 kuǎn zhuàng · khoản trạng Hán Việt: khoản trạng · Pinyin: kuǎn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 狀 (trạng)Pinyinkuǎn zhuàngHán Việtkhoản trạngCấu tạo款 + 狀 · khoản + trạng nghĩa thành phần: khoản + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供状; 指罪证。Tân Hoa Tự Điển 1.供状。 2.指罪证。