款約 kuǎn yuē · khoản ước Hán Việt: khoản ước · Pinyin: kuǎn yuē Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 約 (ước)Pinyinkuǎn yuēHán Việtkhoản ướcCấu tạo款 + 約 · khoản + ước nghĩa thành phần: khoản + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诚意约请; 犹盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.诚意约请。 2.犹盟约。